Chia sẻ ngay:
0
Đ

No products in the cart.

Sản Phẩm

Thống số kỹ thuật

P554074 | Lọc nước máy xúc Komatsu PC450-6
Dùng cho động cơ CAT/CUMMINS/KOMATSU

Hãng sản xuất: Donaldson

Áp dụng:
CATERPILLAR 1W5518
ATLAS COPCO 23507189
KOMATSU 600-411-1161
KOMATSU 600-411-1171
FLEETGUARD WF2055

Thông số kỹ thuật:
Outer Diameter    93 mm (3.66 inch)
Thread Size    11/16-16 UN
Length    136 mm (5.53 inch)
Gasket OD    71 mm (2.80 inch)
Gasket ID    61 mm (2.40 inch)
Efficiency 99%    50 micron

Lọc nước P552055 dùng cho các máy-thiết bị:
KOMATSU    HD1200M-1 (600-411-1171)
KOMATSU    HD320-3    600-411-1171)
KOMATSU    HD325-5    (600-411-1171)
KOMATSU    HD325-6    (600-411-1171)
KOMATSU    HD405    (600-411-1171)
KOMATSU    HD405-6    (600-411-1171)
KOMATSU    HD465-3    (600-411-1171)
KOMATSU    HD465-5    (600-411-1171)
KOMATSU    HD465-7    (600-411-1171)
KOMATSU    HD465-7EO (600-411-1171)
KOMATSU    HD605-5    (600-411-1171)
KOMATSU    HD605-7    (600-411-1171)
KOMATSU    HD605-7EO (600-411-1171)
KOMATSU    HD785-2    (600-411-1161)
KOMATSU    HD785-3    (600-411-1171)
KOMATSU    HD785-5    (600-411-1171)
KOMATSU    HD785-7    (600-411-1171)
KOMATSU    HD985-3    (600-411-1170)
KOMATSU    HM350    (600-411-1161)
KOMATSU    HM350-2    (600-411-1161)
KOMATSU    HM400    (600-411-1161)
KOMATSU    HM400-2    (600-411-1161)
KOMATSU    JH90EV
KOMATSU    PC1000-1 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1000LC-1 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1000SE-1 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1000SP-1 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1100-6 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1100LC-6 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1100SE-6 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1250-7 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1250-8 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1250LC-7 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1250LC-8 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1250SP-7 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1250SP-8 (600-411-1171)
KOMATSU    PC150-1    (600-411-1420)
KOMATSU    PC1600-1 (600-411-1171)
KOMATSU    PC1800-6 (6004111171)
KOMATSU    PC2000-8 (600-411-1171)
KOMATSU    PC650-3    (600-411-1170)
KOMATSU    PC650-3    (600-411-1171)
KOMATSU    PC650-5    (600-411-1171)
KOMATSU    PC650LC-3 (600-411-1170)
KOMATSU    PC650LC-5 (600-411-1171)
KOMATSU    PC650SE-5 (600-411-1171)
KOMATSU    PC750LC-7 (600-411-1171)
KOMATSU    PC750LC-7MH (600-411-1171)
KOMATSU    PC800LC-8 (600-411-1171)

LỌC NƯỚC LÀM MÁT P554074

(20 đánh giá)

Dùng cho động cơ CAT/CUMMINS/KOMATSU Áp dụng: CATERPILLAR 1W5518 ATLAS COPCO 23507189 KOMATSU 600-411-1161 KOMATSU 600-411-1171 FLEETGUARD WF2055

Liên hệ
Số lượng:
Chia sẻ ngay:

Mô tả chi tiết

Dùng cho động cơ CAT/CUMMINS/KOMATSU

Áp dụng:
CATERPILLAR 1W5518
ATLAS COPCO 23507189
KOMATSU 600-411-1161
KOMATSU 600-411-1171
FLEETGUARD WF2055

Sản phẩm liên quan

Lọc nước Làm MátPhin Lọc
LỌC THỦY LỰC P164378

Dùng cho động cơ CAT, VOLVO (1G-8878) Áp dụng: Fleetguard HF6573 Caterpillar 1G8878 John Deere AH128449 Volvo 11036607 Bomag 853531235 Volvo 11448509

Liên hệ
LỌC THỦY LỰC P566212

Dùng cho máy khoan Tamrock, Atlas Copco Replace: 134-0964 CATERPILLAR 3176722800 ATLAS COPCO 3176728000 ATLAS COPCO 3I-0582    CATERPILLAR 5821215    BOMAG 64115773 SANDVIK 69/000051 J.C.B 73832473 SANDVIK 81893749 TAMROCK

Liên hệ
LỌC THỦY LỰC P566398

Dùng cho  Komatsu Áp dụng: KOMATSU    5694383920 OMT CHP424F06XN UFI EPB22NFB PALL HC9800FKN8H Thông số kỹ thuật: Outer Diameter    50 mm Inner Diameter    24.1 mm Overall Length    205.5 mm Efficiency Beta 1000: 8 micron

Liên hệ
LỌC THỦY LỰC P551210

Dùng cho máy xúc Komatsu PC Series -6 KOMATSU 07063-01210 VOLVO 14509379 DOOSAN 24749404A CATERPILLAR 3I1238 HITACHI 4026705 FURUKAWA 4206705 FLEETGUARD HF6319

Liên hệ
LỌC TÁCH NƯỚC P502463

Dùng cho máy xúc Hitachi ZX Series, Kobelco SK -8 Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 94.5 mm Inner Diameter: 26 mm Length: 155 mm Efficiency Beta 75: 4 micron

Liên hệ
LỌC TÁCH NƯỚC P558000

Dùng cho máy xúc, máy phát điện sử dụng động cơ Cummins Áp dụng: HYUNDAI 11E170220 DOOSAN 24749060A VOLVO 2551717 CUMMINS 3308638 SANDVIK 69016586 FLEETGUARD FS1212 KOBELCO YN50VU0001D7

Liên hệ
LỌC TÁCH NƯỚC P553200

Dùng cho máy xúc đào, xúc lật Komatsu -8 Áp dụng: KOMATSU 600-311-4510, 600-319-4500 KOMATSU 600-311-3410, 600-319-3400 KOMATSU 600-311-3210 KOMATSU 600-319-3240 Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 118 mm Thread Size: 1 1/4-12 Length: 255 mm

Liên hệ
LỌC TÁCH KHÍ P783753

Dùng cho động cơ Scania, Renault Replace: Scania 1384549, 1455253 Scania 1774598 Mann TB1374/3X Baldwin BA5375 Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 140 mm Thread Size: 1 1/4 BSP/G Length: 176 mm Gasket OD: 111 mm Gasket ID: 100 mm

Liên hệ
LỌC TÁCH DẦU P601887

Dùng cho máy khoan Furukawa  Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 272 MM (10.71 Inches) Inner Diameter: 233 MM (9.17 Inches) Length: 313 MM (12.32 Inches)

Liên hệ
LỌC TÁCH DẦU P601886

Dùng cho máy khoan Furukawa HCR1200, HCR1500 Thay thế: Furukawa 040203-02002 (04020302002) Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 193 MM (7.60 Inches) Inner Diameter: 143 MM (5.63 Inches) Length: 258 MM (10.16 Inches)

Liên hệ
LỌC NƯỚC LÀM MÁT P552076

 Dùng cho máy phát điện Cummins (WF2076) Áp dụng: CUMMINS 3100309 KOMATSU 3305371 FURUKAWA 3381756H1 HITACHI 42286891 ATLAS COPCO 5541830700 BALDWIN BW5076 VOLVO 8228959 FLEETGUARD WF2076

Liên hệ