Chia sẻ ngay:
0
Đ

No products in the cart.

Sản Phẩm

Thống số kỹ thuật

P553000 | Lọc dầu động cơ (674-201-4540)

KOMATSU    D65EX-15E0    (6742-01-4540) KOMATSU    D65EX-16    (6742-01-4540) KOMATSU    D65EX-17    6742014540 KOMATSU    D65PX-15E0    (6742-01-4540) KOMATSU    D65PX-16    (6742-01-4540) KOMATSU    D65PX-17    6742014540 KOMATSU    D65WX-15E    (6742-01-4540) KOMATSU    D65WX-16    (6742-01-4540) KOMATSU    GD655-3    (6742-01-4540) KOMATSU    GD655-3EO    (6742-01-4540) KOMATSU    GD675-3    (6742-01-4540) KOMATSU    GD675-3EO    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300-7    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300HD-7    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300HD-7EO    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300HD-7L    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300HD-7MH    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300HD-8    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300LC-7    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300LC-7EO    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300LC-7L    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300LC-8    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300LL-7EO    (6742-01-4540) KOMATSU    PC300LL-7L    (6742-01-4540) KOMATSU    PC340LC-7K    (6742-01-4540) KOMATSU    PC340NLC-7K    (6742-01-4540) KOMATSU    PC350-7    (6742-01-4540) KOMATSU    PC350LC-7    (6742-01-4540) KOMATSU    PC350LC-8    (6742-01-4540) KOMATSU    PC360LC-10    6742014540 KOMATSU    PC600LC-6    (6742-01-4540) KOMATSU    WA380-5    (6742-01-4540) KOMATSU    WA400-5    (6742-01-4540) KOMATSU    WA400-5L    (6742-01-4540) KOMATSU    WA400-5WH    (6742-01-4540) KOMATSU    WA430-6    (6742-01-4540)

LỌC DẦU ĐỘNG CƠ P553000

(20 đánh giá)
C – LENGTH: MM 297
B – THREAD SIZE: N/A 2 1/4-12
D – GASKET OD: MM 119
E – GASKET ID: MM 102
EFFICIENCY BETA 2: MICRON 10
EFFICIENCY BETA 20: MICRON 17
EFFICIENCY BETA 75: MICRON 22
WEIGHT: KGS 1.50
EFFICIENCY 99%: MICRON 16
CUBE: CUBIC METERS 0.05
A – OD: MM 118
P553000
Liên hệ
Số lượng:
Chia sẻ ngay:

Mô tả chi tiết

Lọc dầu động cơ dùng cho máy xúc Komatsu PC300-8; PC350-8

Lọc nhớt Donaldson P553000 thay thế:
CUMMINS 3318853
HITACHI 4228688
KOMATSU 674-201-4540
BALDWIN BD7309
FLEETGUARD LF3000
FLEETGUARD LF9009
HYUNDAI 11E170130
HYUNDAI 11NA-70110
VOLVO 12969457

Sản phẩm liên quan

Lọc động cơPhin Lọc
LỌC THỦY LỰC P164378

Dùng cho động cơ CAT, VOLVO (1G-8878) Áp dụng: Fleetguard HF6573 Caterpillar 1G8878 John Deere AH128449 Volvo 11036607 Bomag 853531235 Volvo 11448509

Liên hệ
LỌC THỦY LỰC P566212

Dùng cho máy khoan Tamrock, Atlas Copco Replace: 134-0964 CATERPILLAR 3176722800 ATLAS COPCO 3176728000 ATLAS COPCO 3I-0582    CATERPILLAR 5821215    BOMAG 64115773 SANDVIK 69/000051 J.C.B 73832473 SANDVIK 81893749 TAMROCK

Liên hệ
LỌC THỦY LỰC P566398

Dùng cho  Komatsu Áp dụng: KOMATSU    5694383920 OMT CHP424F06XN UFI EPB22NFB PALL HC9800FKN8H Thông số kỹ thuật: Outer Diameter    50 mm Inner Diameter    24.1 mm Overall Length    205.5 mm Efficiency Beta 1000: 8 micron

Liên hệ
LỌC THỦY LỰC P551210

Dùng cho máy xúc Komatsu PC Series -6 KOMATSU 07063-01210 VOLVO 14509379 DOOSAN 24749404A CATERPILLAR 3I1238 HITACHI 4026705 FURUKAWA 4206705 FLEETGUARD HF6319

Liên hệ
LỌC TÁCH NƯỚC P502463

Dùng cho máy xúc Hitachi ZX Series, Kobelco SK -8 Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 94.5 mm Inner Diameter: 26 mm Length: 155 mm Efficiency Beta 75: 4 micron

Liên hệ
LỌC TÁCH NƯỚC P558000

Dùng cho máy xúc, máy phát điện sử dụng động cơ Cummins Áp dụng: HYUNDAI 11E170220 DOOSAN 24749060A VOLVO 2551717 CUMMINS 3308638 SANDVIK 69016586 FLEETGUARD FS1212 KOBELCO YN50VU0001D7

Liên hệ
LỌC TÁCH NƯỚC P553200

Dùng cho máy xúc đào, xúc lật Komatsu -8 Áp dụng: KOMATSU 600-311-4510, 600-319-4500 KOMATSU 600-311-3410, 600-319-3400 KOMATSU 600-311-3210 KOMATSU 600-319-3240 Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 118 mm Thread Size: 1 1/4-12 Length: 255 mm

Liên hệ
LỌC TÁCH KHÍ P783753

Dùng cho động cơ Scania, Renault Replace: Scania 1384549, 1455253 Scania 1774598 Mann TB1374/3X Baldwin BA5375 Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 140 mm Thread Size: 1 1/4 BSP/G Length: 176 mm Gasket OD: 111 mm Gasket ID: 100 mm

Liên hệ
LỌC TÁCH DẦU P601887

Dùng cho máy khoan Furukawa  Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 272 MM (10.71 Inches) Inner Diameter: 233 MM (9.17 Inches) Length: 313 MM (12.32 Inches)

Liên hệ
LỌC TÁCH DẦU P601886

Dùng cho máy khoan Furukawa HCR1200, HCR1500 Thay thế: Furukawa 040203-02002 (04020302002) Thông số kỹ thuật: Outer Diameter: 193 MM (7.60 Inches) Inner Diameter: 143 MM (5.63 Inches) Length: 258 MM (10.16 Inches)

Liên hệ
LỌC NƯỚC LÀM MÁT P552076

 Dùng cho máy phát điện Cummins (WF2076) Áp dụng: CUMMINS 3100309 KOMATSU 3305371 FURUKAWA 3381756H1 HITACHI 42286891 ATLAS COPCO 5541830700 BALDWIN BW5076 VOLVO 8228959 FLEETGUARD WF2076

Liên hệ